Bản dịch của từ 破玉锤珠 trong tiếng Việt

破玉锤珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破玉锤珠 (Tính từ)

pò yù chuí zhū
01

Mất người tài; mất người quan trọng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破玉锤珠

chuí

zhū

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
锤子
锤打
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép