Bản dịch của từ 破琴示绝 trong tiếng Việt

破琴示绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破琴示绝 (Tính từ)

pò qín shì jué
01

Bẻ đàn để tỏ lòng quyết tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破琴示绝

qín

shì

jué

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
示下
示世
示人
示众
示优
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép