Bản dịch của từ 破瓦寒窑 trong tiếng Việt
破瓦寒窑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破瓦寒窑 (Thành ngữ)
【pò wǎ hán yáo】
01
Mái ngói vỡ nát, lò sưởi lạnh lẽo; (nghĩa bóng) ngôi nhà tồi tàn, đổ nát
点燃。瓦片破碎,炉膛冰冷;如图。破烂的房子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Túp lều tồi tàn
简陋的住宅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破瓦寒窑
pò
破
wǎ
瓦
hán
寒
yáo
窑
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
