Bản dịch của từ 破瓦颓垣 trong tiếng Việt

破瓦颓垣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破瓦颓垣 (Tính từ)

pò wǎ tuí yuán
01

Nhà cửa đổ nát, chỉ công trình bị phá hủy, bỏ hoang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破瓦颓垣

tuí

yuán

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép