Bản dịch của từ 破白 trong tiếng Việt

破白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破白 (Danh từ)

pò bái
01

指有资格或被提拔在列的官员第一次得到上级或有关机关的荐举文书荐举提名相当于被荐举上任的手续

1.谓候选或依资格可以升职的官员第一次得到上级或有关官署的荐举状。

Ví dụ
02

2.指开始征收钱粮,在空白的籍帐上登录缴纳情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破白

bái

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép