Bản dịch của từ 破相 trong tiếng Việt
破相

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破相 (Động từ)
Làm lộ bộ mặt thật; bẽ mặt, bị lộ hàng (bị hố, mất thể diện)
1.露出本来面目;出洋相。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm hỏng/biến dạng khuôn mặt; hủy dung, làm mất vẻ mặt mũi (thường do tai nạn hoặc can thiệp thất bại)
2.损坏面相:她花了许多钱去美容,结果反而弄得破相。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiếm khuyết; thiếu sót (về hình thức, phẩm chất hoặc tính hoàn thiện)
3.引申为缺陷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phật giáo) Phá vỡ mọi tướng giả tạo và làm cho chân tánh, Như Lai chân thật hay Như Lai xuất hiện; một ẩn dụ cho việc vượt qua những hình tướng giả dối để thấy được bản chất.
4.佛教语。谓破除一切妄相而直显性体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破相
pò
破
xiàng
相
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
