Bản dịch của từ 破眼 trong tiếng Việt

破眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破眼 (Danh từ)

pò yǎn
01

Mở mắt; hé mở mắt (mô tả hành động ra khỏi trạng thái nhắm mắt hoặc ngủ)

1.睁开眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cờ vây: một nước đặt đá để tạo “”(mắt)—即点眼破眼意指在对方眼位或模样中点出一眼或破坏对方形成眼位的动作

2.围棋术语。即点眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破眼

yǎn

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép