Bản dịch của từ 破空 trong tiếng Việt
破空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破空 (Động từ)
【pò kōng】
01
Xé toang bầu trời; xuyên qua bầu trời (hình ảnh mạnh mẽ của vật thể, âm thanh hoặc ánh sáng cắt qua không gian rộng lớn)
划破长空。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破空
pò
破
kōng
空
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
