Bản dịch của từ 破米糟糠 trong tiếng Việt
破米糟糠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破米糟糠 (Tính từ)
【pò mǐ zāo kāng】
01
Rất hạ lưu, thô tục, đê tiện (mô tả hành vi hoặc phong thái cực kỳ bẩn thỉu, tục tĩu)
谓极其猥琐﹑鄙俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破米糟糠
pò
破
mǐ
米
zāo
糟
kāng
糠
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠市
糠星
糠核
糠油
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
