Bản dịch của từ 破罐子 trong tiếng Việt
破罐子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破罐子 (Danh từ)
【pò guàn zi】
01
Cô gái bị mất trinh tiết (cách nói cổ/không trang trọng); ý nhắm đến phụ nữ 'như chiếc vò vỡ' — mất trong trắng
女子失去童贞。。元.康进之.李逵负荆.第三折:「他拐了我女孩儿,左右弄做破罐子。」
Ví dụ
02
Người sức khỏe yếu, hay ốm (từ lối nói thông tục; nghĩa bóng: người dễ bệnh như 'vỡ vò' — dễ hỏng).
身体不健康的人。。如:「小妹从小就是个破罐子,动不动就须打针吃药。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破罐子
pò
破
guàn
罐
zi
子
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
