Bản dịch của từ 破胆寒心 trong tiếng Việt
破胆寒心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破胆寒心 (Tính từ)
【pò dǎn hán xīn】
01
Sợ phát khiếp, run rẩy trong lòng; sợ đến mất can đảm (吓破胆,心里发寒)。Có thể hiểu là rất lo lắng, hoảng sợ.
吓破了胆,心为之寒。形容非常担心害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破胆寒心
pò
破
dǎn
胆
hán
寒
xīn
心
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
