Bản dịch của từ 破脑刳心 trong tiếng Việt

破脑刳心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破脑刳心 (Tính từ)

pò nǎo kū xīn
01

Dốc hết tâm huyết.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破脑刳心

nǎo

xīn

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép