Bản dịch của từ 破蒸笼不盛气 trong tiếng Việt
破蒸笼不盛气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破蒸笼不盛气 (Tính từ)
【pò zhēng lóng bú shèng qì】
01
Chỉ người vô chí khí, không có thủy chung/không có năng lực, chẳng có triển vọng; 'hết vía', hư không như 'vỡ nồi hấp' (mượn hình ảnh không thể giữ hơi, không có nội lực).
比喻没出息,无志气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破蒸笼不盛气
pò
破
zhēng
蒸
lóng
笼
bù
不
shèng
盛
qì
气
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
