Bản dịch của từ 破言 trong tiếng Việt
破言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破言 (Động từ)
【pò yán】
01
Mắng chửi to tiếng, buông lời hạ nhục (đột ngột, thốt ra lời nặng nề)
2.破口骂人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm hủy hoại, làm bôi báng lời nói chính đáng; bẻ vụn, làm mất uy tín của lời nói
1.败坏正当的言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破言
pò
破
yán
言
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
