Bản dịch của từ 破野头 trong tiếng Việt

破野头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破野头 (Danh từ)

pò yě tóu
01

Họ người cổ của người Tiên Ti (古鲜卑) gồm ba chữ: 破野头隋代人物宇文述原姓破野头後改为宇文氏隋书》)。

古鲜卑三字姓。隋宇文述,本姓破野头,后改姓宇文氏。见《隋书》本传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破野头

tóu

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
野丈人
野三坡
野乘
野事
头一无二
头七
头上
头上安头
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép