Bản dịch của từ 破釜 trong tiếng Việt
破釜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破釜 (Động từ)
【pò fǔ】
01
Cái nồi bị vỡ/bể; phá nồi (theo nghĩa đen)
1.破锅。
Ví dụ
02
(Xem "Đốt vạc") Hãy quyết tâm, không chừa lối thoát, quay lưng vào tường và thực hiện một bước đi liều lĩnh
2.见“破釜沈舟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破釜
pò
破
fǔ
釜
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
