Bản dịch của từ 破釜沈舟 trong tiếng Việt

破釜沈舟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破釜沈舟 (Cụm từ)

pò fǔ shěn zhōu
01

《史记.项羽本纪》:“项羽乃悉引兵渡河,皆沈船,破釜甑,烧庐舍,持三日粮,以示士卒必死,无一还心。”后遂以“破釜沈舟”表示下定必死决心。有进无退干到底。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破釜沈舟

shěn

zhōu

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
沈下
沈东阳
沈乱
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép