Bản dịch của từ 破镜分钗 trong tiếng Việt

破镜分钗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破镜分钗 (Tính từ)

pò jìng fēn chāi
01

Vỡ gương chia ly; chia rẽ tình cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破镜分钗

jìng

fēn

chāi

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép