Bản dịch của từ 破阵乐 trong tiếng Việt
破阵乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破阵乐 (Danh từ)
【pò zhèn yuè】
01
Tên một khúc nhạc Đường (một bản nhạc/khúc khí trong thời Đường); có thể gọi là 'Khúc Phá Trận' — nhạc khí trang nghiêm, hùng tráng
1.唐乐曲名。
Ví dụ
02
Tên từ牌 (tên luật/khúc thơ nhạc cổ) — một词牌名 của nhà Đường, tên bài nhạc/曲式 (双调,133字,仄韵)
2.词牌名。本唐教坊曲名。双调,一百三十三字,仄韵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một曲牌 (một loại nhạc khúc/khúc hát cổ điển trong kịch, thường dùng làm giai điệu hoặc đoạn nhạc), tức '破阵乐' là tên bài nhạc/khúc nhạc cổ
3.曲牌名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破阵乐
pò
破
zhèn
阵
lè
乐
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
