Bản dịch của từ 破阵子 trong tiếng Việt

破阵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破阵子 (Danh từ)

pò zhèn zi
01

Tên một điệu nhạc (tức là tên của một 'khúc' trong cổ nhạc Trung Quốc); thuộc loại nhạc Nam曲正宫, dùng làm lời dẫn, câu chữ và luật tứ câu giống nửa khúc của牌子词

②曲牌名。属南曲正宫。字句格律与词牌的半阕相同。用作引子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một câu chữ (từ) trong thể từ cổ điển Trung Hoa: bài thơ/đoạn thơ theo điệu '破阵子' (nguồn từ khúc ca Tang '破阵乐'), dùng làm khuôn nhịp, có quy cách chữ và luật bằng trắc

①词牌名。原为唐代教坊曲大曲《破阵乐》中的一“片”,后用为词牌。双调,六十二字,押平声韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破阵子

zhèn

zi

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép