Bản dịch của từ 破零三乱 trong tiếng Việt
破零三乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破零三乱 (Tính từ)
【pò líng sān luàn】
01
Rời rạc, vương vãi; tình trạng vụn vặt, lộn xộn (hơi cổ kính)
零碎散乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破零三乱
pò
破
líng
零
sān
三
luàn
乱
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
