Bản dịch của từ 破颜一笑 trong tiếng Việt

破颜一笑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破颜一笑 (Thành ngữ)

pò yán yī xiào
01

愁容一扫而空露出笑容原本愁眉苦脸突然破涕为笑(literal: nở nụ cười trên gương mặt buồn)

颜:面容。愁苦的神态一下子笑起来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破颜一笑

yán

xiào

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép