Bản dịch của từ 破鼎 trong tiếng Việt
破鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破鼎 (Danh từ)
【pò dǐng】
01
(Ám chỉ) ám chỉ sự tàn phá của một quốc gia hoặc sự sụp đổ của một quyền lực chính trị; nó ám chỉ biểu tượng của sự diệt vong của một quốc gia (bắt nguồn từ Cửu đỉnh gãy, tượng trưng cho sự sụp đổ của thế giới)
传说夏禹铸九鼎以象九州,后因奉为国家政权的象征。因以“破鼎”借指亡国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破鼎
pò
破
dǐng
鼎
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
