Bản dịch của từ 砵酒 trong tiếng Việt
砵酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
砵酒 (Danh từ)
【bō jiǔ】
01
Rượu vang Porto (một loại rượu vang ngọt, ủ và đóng chai tại thành phố Porto, Bồ Đào Nha; thường là vang đỏ gọi là 'rượu Porto' hoặc 'Port' )
一种葡萄酒。原产于葡萄牙北部斗罗区,一般为红酒,味甘性醇,因在波多城(Porto)陈酿装瓶,故称为「砵酒」。亦有白葡萄酿成的白砵酒,但较不出名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砵酒
bō
砵
jiǔ
酒
