Bản dịch của từ 砷化氢 trong tiếng Việt
砷化氢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
砷化氢 (Danh từ)
【shēn huà qīng】
01
Asen khí; arsenic hydride
一种含有砷和氢的化合物,化学式为AsH₃,是一种有毒气体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砷化氢
shēn
砷
huà
化
qīng
氢
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侁
蓡
鵢
堔
甧
棽
罧
參
屾
嫀
叅
莘
䃊
磯
磥
䂢
磰
砋
砑
碃
磩
䃻
磻
礑
罛
耸
眛
狺
珞
顾
㽜
铉
竘
浨
隽
砸
亚砷
砷化镓
砷化氢
砷中毒
砷黄铁矿
