Bản dịch của từ 砷酸铅 trong tiếng Việt

砷酸铅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

砷酸铅 (Danh từ)

shēn suān qiān
01

Arsenat chì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砷酸铅

shēn

suān

qiān

砷
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép