Bản dịch của từ 砷黄铁矿 trong tiếng Việt

砷黄铁矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

砷黄铁矿 (Danh từ)

shēn huáng tiě kuàng
01

Quặng asenpirit; quặng sắt vàng

矿物,分子式Fe.AsS,银白色或浅灰色,含砷约46%用火烧或锤击毒砂,就发出蒜臭毒砂是提制砷的主要矿石也叫砷黄铁矿见〖毒砂〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砷黄铁矿

shēn

huáng

tiě

kuàng

砷
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép