Bản dịch của từ 砸不动我 trong tiếng Việt
砸不动我
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
砸不动我 (Động từ)
【zá bú dòng wǒ】
01
Không thể tán đổ tôi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸不动我
zá
砸
bù
不
dòng
动
wǒ
我
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 㩵, 𢹼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,匝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杂
䞙
韴
䕹
囃
㳨
雜
䪞
雑
偺
雥
囋
䃮
硙
硩
磾
磋
砩
礴
砵
礔
碂
䃈
䃲
𠃸
䣊
蚩
浟
栫
䊻
脇
䋇
𠓮
荶
凊
㧴
搞砸
砸了
考砸
砸碎
砸破
砸伤
砸烂
砸锅
砸死
打砸
