Bản dịch của từ 砸兑 trong tiếng Việt
砸兑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
砸兑 (Động từ)
【zá duì】
01
Truy hỏi để xác minh; chất vấn, dò hỏi cho chắc (kiểm tra lời nói hoặc hành vi có đúng không)
追问确实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸兑
zá
砸
duì
兑
Các từ liên quan
砸嘴舔唇
砸姜磨蒜
砸巴
砸明火
兑人
兑付
兑便
兑准
兑利
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 㩵, 𢹼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,匝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杂
䞙
韴
䕹
囃
㳨
雜
䪞
雑
偺
雥
囋
䃮
硙
硩
磾
磋
砩
礴
砵
礔
碂
䃈
䃲
𠃸
䣊
蚩
浟
栫
䊻
脇
䋇
𠓮
荶
凊
㧴
搞砸
砸了
考砸
砸碎
砸破
砸伤
砸烂
砸锅
砸死
打砸
