Bản dịch của từ 砸姜磨蒜 trong tiếng Việt
砸姜磨蒜
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
砸姜磨蒜 (Phương ngữ)
【zá jiāng mó suàn】
01
(Phương ngữ) nói lan man, nói những điều không liên quan hoặc trì hoãn thời gian; lảng vảng, chiếu lệ
方言。比喻说东道西,拖延时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸姜磨蒜
zá
砸
jiāng
姜
mó
磨
suàn
蒜
Các từ liên quan
砸兑
砸嘴舔唇
砸巴
砸明火
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
蒜发
蒜台
蒜头
蒜子
蒜押
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 㩵, 𢹼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,匝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杂
䞙
韴
䕹
囃
㳨
雜
䪞
雑
偺
雥
囋
䃮
硙
硩
磾
磋
砩
礴
砵
礔
碂
䃈
䃲
𠃸
䣊
蚩
浟
栫
䊻
脇
䋇
𠓮
荶
凊
㧴
搞砸
砸了
考砸
砸碎
砸破
砸伤
砸烂
砸锅
砸死
打砸
