Bản dịch của từ 砸明火 trong tiếng Việt
砸明火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
砸明火 (Động từ)
【zá míng huǒ】
01
Phương ngữ. Đề cập đến vụ cướp và cướp vào ban đêm (tấn công lén lút vào ban đêm để trộm đồ)
方言。谓夜间抢劫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸明火
zá
砸
míng
明
huǒ
火
Các từ liên quan
砸兑
砸嘴舔唇
砸姜磨蒜
砸巴
明上
明世
明业
明丢丢
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 㩵, 𢹼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,匝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杂
䞙
韴
䕹
囃
㳨
雜
䪞
雑
偺
雥
囋
䃮
硙
硩
磾
磋
砩
礴
砵
礔
碂
䃈
䃲
𠃸
䣊
蚩
浟
栫
䊻
脇
䋇
𠓮
荶
凊
㧴
搞砸
砸了
考砸
砸碎
砸破
砸伤
砸烂
砸锅
砸死
打砸
