Bản dịch của từ 砸牌子 trong tiếng Việt

砸牌子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

砸牌子 (Động từ)

zá pái zi
01

Làm hỏng thanh danh; bôi nhọ danh tiếng (ví von: phá hỏng 'thẻ' danh tiếng)

比喻败坏声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸牌子

pái

zi

Các từ liên quan

砸兑
砸嘴舔唇
砸姜磨蒜
砸巴
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
砸
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
㩵, 𢹼
Hình thái radical:
⿰,石,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép