Bản dịch của từ 砸锅卖铁 trong tiếng Việt

砸锅卖铁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

砸锅卖铁 (Thành ngữ)

zá guō mài tiě
01

Đập nồi bán sắt (ví với dốc túi, có gì dốc hết ra)

比喻把自己所有的都拿出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸锅卖铁

guō

mài

tiě

Các từ liên quan

砸兑
砸嘴舔唇
砸姜磨蒜
砸巴
锅伙
锅台
锅子
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
砸
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
㩵, 𢹼
Hình thái radical:
⿰,石,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép