Bản dịch của từ 砺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

Mài (dao)

磨 (刀)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá mài

磨刀石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

砺
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
礪, 𠪄, 𧓽
Hình thái radical:
⿰,石,历
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép