Bản dịch của từ 砺带 trong tiếng Việt
砺带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
砺带 (Danh từ)
【lì dài】
01
Tham chiếu đến cụm từ/địa danh “砺带河山” (thường xuất hiện trong văn liệu cổ hoặc danh xưng); tự thân 砺带 ít khi độc lập dùng — có thể hiểu tạm là “dải (đất/đai) 砺” trong tên riêng
见“砺带河山”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砺带
lì
砺
dài
带
Các từ liên quan
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
带下
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 礪, 𠪄, 𧓽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,历
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
厉
棙
䍽
㷴
囇
蜧
攭
麜
綟
㤦
䍥
䂷
磽
磱
䃐
磪
砚
礓
砅
礎
碹
碣
硂
笎
臭
获
珮
栗
砰
站
倠
消
胷
珢
㧬
磨砺
砥砺
淬砺
砺石
