Bản dịch của từ 砺带山河 trong tiếng Việt
砺带山河
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
砺带山河 (Thành ngữ)
【lì dài shān hé】
01
比喻历时绵长而久远。
Ví dụ
02
见“砺山带河”条;指山河相连、地势连绵的景象(书面用语,描述山河相连的格局)
见「砺山带河」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砺带山河
lì
砺
dài
带
shān
山
hé
河
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 礪, 𠪄, 𧓽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,历
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
厉
棙
䍽
㷴
囇
蜧
攭
麜
綟
㤦
䍥
䂷
磽
磱
䃐
磪
砚
礓
砅
礎
碹
碣
硂
笎
臭
获
珮
栗
砰
站
倠
消
胷
珢
㧬
磨砺
砥砺
淬砺
砺石
