Bản dịch của từ 砺齿 trong tiếng Việt
砺齿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
砺齿 (Động từ)
【lì chǐ】
01
Chải/ mài răng cho sạch (lấy vết bám); 也引申为清高、自矜(自认为高洁)
刷牙去垢。表示清高。语出南朝宋刘义庆《世说新语.排调》:“所以漱石,欲砺其齿。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砺齿
lì
砺
chǐ
齿
Các từ liên quan
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 礪, 𠪄, 𧓽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,历
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
厉
棙
䍽
㷴
囇
蜧
攭
麜
綟
㤦
䍥
䂷
磽
磱
䃐
磪
砚
礓
砅
礎
碹
碣
硂
笎
臭
获
珮
栗
砰
站
倠
消
胷
珢
㧬
磨砺
砥砺
淬砺
砺石
