Bản dịch của từ 砻冢 trong tiếng Việt

砻冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

砻冢 (Danh từ)

lóng zhǒng
01

Gò mộ, ụ đất (từ cổ; 亦作礲冢” – chỉ một loại gò/đống đất như mộ hoặc ụ nhỏ)

1.亦作“礲冢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mộ, ngôi mộ (砻通”,指坟墓)

2.坟墓。砻,通“垄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻冢

lóng

zhǒng

Các từ liên quan

砻习
砻刻
砻厉
砻坊
砻密
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
砻
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
礱, 礲, 𤮨
Hình thái radical:
⿱,龙,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép