Bản dịch của từ 砻琢 trong tiếng Việt
砻琢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
砻琢 (Động từ)
【lóng zhuó】
01
Mài giũa, rèn luyện; chỉ việc tinh luyện kỹ năng hoặc tính cách (Hán Việt: lộng chước ~ 砻琢 liên tưởng với 'tác' mài)
磨炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻琢
lóng
砻
zuó
琢
Các từ liên quan
砻习
砻冢
砻刻
砻厉
砻坊
琢克
琢切
琢刻
琢削
琢句
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 礱, 礲, 𤮨
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸗
眬
䥢
䆍
儱
霳
聾
鑨
巃
昽
蠬
龙
砿
硗
矸
砷
䂺
䂟
䂣
砜
砘
磰
磣
砫
都
栥
㫭
䀟
诿
配
㝙
奚
载
䖎
悃
婀
砻糠
雅砻江
砻谷机
