Bản dịch của từ 砻砺 trong tiếng Việt

砻砺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

砻砺 (Động từ)

lóng lì
01

Mài, giũa; rèn luyện, trau dồi (kỹ năng hoặc phẩm chất)

3.磨;磨炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trao đổi, bàn luận, cùng nhau nghiên cứu để tiến bộ (thường là tích cực góp ý, học hỏi lẫn nhau)

4.切磋研讨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đá mài; mài đá (dùng để mài, chà) — nghĩa gốc chỉ loại đá hoặc vật dùng để mài

2.磨石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Loại cối xay (cối giã lúa), dụng cụ giã, xay; từ cổ, ít dùng

1.亦作“砻厉”。亦作“礲砺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻砺

lóng

Các từ liên quan

砻习
砻冢
砻刻
砻厉
砻坊
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
砻
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
礱, 礲, 𤮨
Hình thái radical:
⿱,龙,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép