Bản dịch của từ 砻砻 trong tiếng Việt
砻砻
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
砻砻 (Thán từ)
【lóng lóng】
01
Từ cổ/hiếm: chữ 砻砻 (cùng dạng với 礲礲), thường dùng trong sách cổ — ký hiệu chữ, âm hoặc dạng chữ viết cũ; ít gặp, không có nghĩa phổ thông hiện đại
1.亦作“礲礲”。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng lạch cạch, lọc cọc (âm thanh nhỏ, khô, va chạm liên tiếp)
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻砻
lóng
砻
Các từ liên quan
砻习
砻冢
砻刻
砻厉
砻坊
砻密
砻斫
砻淬
砻炼
砻琢
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 礱, 礲, 𤮨
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸗
眬
䥢
䆍
儱
霳
聾
鑨
巃
昽
蠬
龙
砿
硗
矸
砷
䂺
䂟
䂣
砜
砘
磰
磣
砫
都
栥
㫭
䀟
诿
配
㝙
奚
载
䖎
悃
婀
砻糠
雅砻江
砻谷机
