Bản dịch của từ 砻饭 trong tiếng Việt
砻饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
砻饭 (Danh từ)
【lóng fàn】
01
Cơm gạo lứt (cơm làm từ gạo còn cám, thô hơn gạo trắng)
糙米饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻饭
lóng
砻
fàn
饭
Các từ liên quan
砻习
砻冢
砻刻
砻厉
砻坊
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 礱, 礲, 𤮨
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸗
眬
䥢
䆍
儱
霳
聾
鑨
巃
昽
蠬
龙
砿
硗
矸
砷
䂺
䂟
䂣
砜
砘
磰
磣
砫
都
栥
㫭
䀟
诿
配
㝙
奚
载
䖎
悃
婀
砻糠
雅砻江
砻谷机
