Bản dịch của từ 砾岩 trong tiếng Việt

砾岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

砾岩 (Danh từ)

lì yán
01

Đá cuội

由砾石胶结而成的岩石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砾岩

yán

砾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
礫, 𥕴
Hình thái radical:
⿰,石,乐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép