Bản dịch của từ 础润而雨 trong tiếng Việt

础润而雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

础润而雨 (Tính từ)

chǔ rùn ér yǔ
01

Cột ẩm thì mưa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 础润而雨

chǔ

rùn

ér

础
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
礎, 𥗈
Hình thái radical:
⿰,石,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép