Bản dịch của từ 础石 trong tiếng Việt
础石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
础石 (Danh từ)
【chǔ shí】
01
Đá lót dưới cột; nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng: nền móng, cơ sở vững chắc)
柱下石礅。引申为基础。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 础石
chǔ
础
shí
石
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 礎, 𥗈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濋
椘
储
䖏
㹼
禇
䊰
褚
䠂
齭
处
楮
硷
䂽
碩
礬
碎
硴
䃺
硕
磟
磻
磶
礪
丵
脍
栦
捈
䉻
砾
𠅜
華
烦
䏑
翀
㘿
基础
巢础
基础课
打基础
零基础
基础坑
基础类
基础病
基础家
站基础
