Bản dịch của từ 硁执 trong tiếng Việt

硁执

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

硁执 (Tính từ)

kēng zhí
01

Cứng đầu, ngoan cố (ý như “cứng như đá” – vẫn giữ ý kiến không chịu thay đổi)

犹固执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硁执

kēng

zhí

Các từ liên quan

硁硁
硁硁之信
硁硁之愚
硁硁之见
硁鄙
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
硁
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
硜, 䃘
Hình thái radical:
⿰,石,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép