ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硁硁之信
Bảng phân tích âm vị 硁
Kēng
Niềm tin cứng nhắc; sự cố chấp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kēng
硁
zhī
之
xìn
信
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép