Bản dịch của từ 硁鄙 trong tiếng Việt
硁鄙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
硁鄙 (Tính từ)
【kēng bǐ】
01
Nông cạn, thiển cận; tư tưởng và cách ứng xử thô lỗ, tầm thường (Hán-Việt: thỉnh bỉ/ bỉ thường liên tưởng tới 'bỉ ổi')
浅薄鄙陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硁鄙
kēng
硁
bǐ
鄙
Các từ liên quan
硁执
硁硁
硁硁之信
硁硁之愚
硁硁之见
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
