Bản dịch của từ 硄 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

kuāng
01

Âm thanh vỗ rì rào khi sóng biển đập vào đá (như tiếng 'kuāng' vang vọng).

波浪冲击石头时发出的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

硄
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,石,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép