Bản dịch của từ 硅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

(Danh từ)

guī
01

Si-lic (nguyên tố hoá học)

非金属元素,符号Si (silicium) 黑灰色晶体或粉末,自然界分布极广,普通的沙子就是不纯的二氧化硅有单向导电性用来制合金等,也是重要的半导体材料旧称矽

Ví dụ
硅
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
矽, 𥓩
Hình thái radical:
⿰,石,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép